Máy đo độ nhám bề mặt điện tử dạng cầm tay, bằng nhựa và kim loại, dùng đo độ nhám bề mặt chi tiết, lực đo 0.75mN x màn hình cảm ứng 2.8inch, hiệu: Mitutoyo, model: SJ-220
Mã MLC: MIT.SJ220-0.75-STD-PKG1
Giá tham khảo: Báo giá
Dự kiến có sẵn:
1.00
bộ
Hãng, Thương hiệu:
Mitutoyo
Roughness Tester (Máy đo độ nhám)
Hàng mới 100%
TG bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: Nhật Bản ( Japan)
Mô tả chi tiết
- Mitutoyo Surftest SJ-220 là dòng máy đo độ nhám bề mặt cầm tay thế hệ mới nhất đến từ thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản. Được thiết kế để thay thế cho dòng máy tiền nhiệm SJ-210, SJ-220 mang lại hiệu suất đo lường vượt trội, giao diện cảm ứng hiện đại và tính di động cao, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kiểm tra chất lượng từ xưởng gia công đến phòng QC/R&D.
- Màn hình cảm ứng màu TFT 2.8 inch hiện đại: Giao diện LCD hỗ trợ cảm ứng mượt mà (chạm, vuốt, lướt) cùng hệ thống đèn nền 5 mức điều chỉnh và chế độ tiết kiệm điện (ECO).
- Thao tác linh hoạt & Thân thiện với người dùng: Bên cạnh màn hình cảm ứng, máy vẫn tích hợp các nút bấm cơ học giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh chóng ngay cả khi đeo găng tay. Hỗ trợ 25 ngôn ngữ (bao gồm tiếng Việt).
- Tính di động & Kết nối không dây mạnh mẽ: Máy sử dụng pin sạc tích hợp cho khả năng đo lên tới 1.000 lần sau mỗi lần sạc đầy. Dữ liệu có thể được truyền không dây đến ứng dụng điện thoại (SJ-App) hoặc kết nối máy tính qua USB/RS-232C
- Thông số Kỹ thuật:
| Order code : | SJ220-0.75-STD-PKG1 |
| Part Number: | 178-741-13 |
| Loại đầu đo (Detector): | Loại tiêu chuẩn (Standard drive unit) |
| Lực đo (Measuring force): | 0.75 mN (Bán kính đầu kim đo: 2µm, góc đầu kim 60°) |
| Màn hình hiển thị: | Màn hình cảm ứng LCD màu TFT 2,8" có đèn nền (320×240dot) Chức năng màn hình cảm ứng: Chạm, vuốt, lướt, nhấn lâu Chức năng đèn nền: Điều chỉnh đèn nền (từ 5 mức), chế độ ECO (Đèn nền sẽ tắt nếu màn hình cảm ứng không được sử dụng trong 10 giây) |
| Khoảng đo/hiển thị | TỰ ĐỘNG / Tùy thuộc vào phạm vi đo: 360 μm/3,5 nm, 100 μm/0,9 nm, 25 μm/0,2 nm |
| Khoảng đo | 360 µm (-200 µm to +160 µm) |
| Khoảng đo trục X: | 17.5mm (chiều dài mẫu kiểm tra lớn nhất) |
| Tiêu chuẩn đo: | JIS B 0601:1982, JIS B 0601:1994, JIS B 0601:2013, JIS B 0671:2002, JIS B 0631:2000, ISO 4287:1997, ISO 13565:1996, ISO 12085:1996, ISO 21920:2021, ASME B46.1, VDA2006 |
| Tốc độ theo dõi | Trong quá trình đo: 0,25 mm/giây, 0,5 mm/giây, 0,75 mm/giây, 1 mm/giây Trong quá trình trả về: 1 mm/giây |
| Giá trị lớp cắt: | λc:0.08, 0.25, 0.8, 2.5mm, λs:2.5, 8 μm |
| Ngôn ngữ hỗ trợ: | 25 ngôn ngữ (Japanese, English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Korean, Traditional Chinese, Simplified Chinese, Czech, Polish, Hungarian, Turkish, Swedish, Dutch, Russian, Slovenian, Romanian, Bulgarian, Finnish, Thai, Vietnamese, Indonesian, and Malay) |
- Phụ kiện theo máy:
2AAY583 - Hộp đựng máy xách tay
12BAA303 - Cáp kết nối bộ truyền động
12BAS450 - Bộ chuyển đổi nguồn AC (Adapter)
12BAS451 - Cáp USB 2.0
178-601-1 - Mẫu chuẩn độ nhám (Hệ mm)
178-602-1 - Mẫu chuẩn độ nhám (Hệ inch/mm)
12BAK700 - Đế gá hiệu chuẩn
12BAS476 - Dụng cụ gạt công tắc pin bên trong