Bộ gá kẹp mẫu đa năng bằng nhôm hợp kim, dùng cho máy đo tọa độ 3D CMM, kích thước bàn gá 500x500mm, hiệu: Leader Metrology
Mã MLC: LED.CMM-FT-500
Giá tham khảo: Báo giá
Dự kiến có sẵn:
0.00
Bộ
Sắp nhập hàng
Hãng, Thương hiệu:
Leader Metrology
CMM Accessories (Phụ kiện máy đo 3D CMM)
CMM Fixture (Bộ gá mẫu CMM)
Hàng mới 100%
TG giao hàng: 6-8 tuần
Xuất xứ: Trung Quốc (China)
Mô tả chi tiết
Bộ gá mẫu CMM (CMM Fixture Kit) là giải pháp mô-đun toàn diện được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo lường trên máy đo tọa độ không gian ba chiều (CMM). Với hệ thống linh kiện đa dạng từ các thanh đỡ, vấu kẹp, đến các khớp nối vạn năng, bộ sản phẩm giúp cố định và định vị phôi một cách nhanh chóng, ổn định và chính xác tuyệt đối, đảm bảo độ lặp lại tối ưu trong quá trình đo quét.
Đặc điểm nổi bật:
- Hệ thống mô-đun linh hoạt: Các thanh hỗ trợ (Support Rod) có đầy đủ kích thước đường kính từ 12mm, 16mm đến 20mm với các chiều dài khác nhau (20mm, 30mm, 50mm), dễ dàng lắp ráp linh hoạt theo mọi biên dạng cấu trúc của chi tiết cần đo.
- Định vị đa hướng thông minh: Tích hợp các linh kiện cao cấp như khớp nối vạn năng giảm chấn (Damped Universal Joint), cột đỡ chữ V định hướng tự do (Free Orientation V-Type Support Post) và khối hỗ trợ di động (Movable Support Block) giúp tiếp cận các góc đo phức tạp một cách dễ dàng.
- Cố định an toàn, không biến dạng: Hệ thống kẹp chặt bao gồm các tấm kẹp trung bình (Medium Clamp Plate), thanh đỡ kẹp (Clamp Plate Support Rod) cùng các đầu đỡ hình nón bằng nhôm và nylon mềm, bảo vệ bề mặt chi tiết không bị trầy xước hay biến dạng khi gá đặt.
- Độ bền và độ chính xác cao: Toàn bộ linh kiện được gia công cơ khí chính xác, khả năng chống mài mòn tốt. Đi kèm đế gá (Base Plate) kích thước lớn 500x500 mm cùng khay chứa dụng cụ (Fixture Tray) tiện lợi, giúp tối ưu hóa không gian làm việc và bảo quản thiết bị chuyên nghiệp.
Danh sách linh kiện chi tiết (Packing List):
| STT (No.) | Mã hàng (Part Number) | Tên hàng (Item Name) | Số lượng (Qty) |
| 1 | 80001 | Support Rod, Diameter 12×20 (Thanh đỡ, Đường kính 12×20) | 6 |
| 2 | 80002 | Support Rod, Diameter 12×30 (Thanh đỡ, Đường kính 12×30) | 6 |
| 3 | 80007 | Support Rod, Diameter 12×50 (Thanh đỡ, Đường kính 12×50) | 6 |
| 4 | 80003 | Support Rod, Diameter 16×20 (Thanh đỡ, Đường kính 16×20) | 6 |
| 5 | 80004 | Support Rod, Diameter 16×30 (Thanh đỡ, Đường kính 16×30) | 6 |
| 6 | 80008 | Support Rod, Diameter 16×50 (Thanh đỡ, Đường kính 16×50) | 6 |
| 7 | 80005 | Support Rod, Diameter 20×20 (Thanh đỡ, Đường kính 20×20) | 6 |
| 8 | 80006 | Support Rod, Diameter 20×30 (Thanh đỡ, Đường kính 20×30) | 6 |
| 9 | 80009 | Support Rod, Diameter 20×50 (Thanh đỡ, Đường kính 20×50) | 6 |
| 10 | 800010 | Spring Plunger (Chốt đẩy lò xo / Pit-tông đàn hồi) | 2 |
| 11 | 800012 | Damped Universal Joint (Khớp nối vạn năng có giảm chấn) | 2 |
| 12 | 800013 | Height Adjustable Support (Khối đỡ điều chỉnh độ cao) | 2 |
| 13 | 800014 | Magnetic Support Rod (Thanh đỡ từ tính) | 4 |
| 14 | 800015 | Flat Head Support Rod (Thanh đỡ đầu phẳng) | 2 |
| 15 | 800016 | Male Connector (Khớp nối đực) | 6 |
| 16 | 800017 | Base Plate Fastening Screw (Vít định vị / Vít chặt tấm nền) | 2 |
| 17 | 800018 | Free Orientation V-Type Support Post (Trụ đỡ chữ V xoay tự do) | 2 |
| 18 | 800019 | Fixture Fastening Screw (Vít siết gá kẹp) | 6 |
| 19 | 800020 | Movable Support Block (Khối đỡ di động) | 6 |
| 20 | 800021 | Medium Clamp Plate (Tấm kẹp cỡ trung) | 6 |
| 21 | 800023 | Long Clamp Plate Support Rod (Thanh đỡ tấm kẹp dài) | 3 |
| 22 | 800024 | Short Clamp Plate Support Rod (Thanh đỡ tấm kẹp ngắn) | 3 |
| 23 | 800025 | Aluminum Tapered Support (Khối đỡ côn bằng nhôm) | 3 |
| 24 | 800026 | Nylon Tapered Support (Khối đỡ côn bằng nylon) | 3 |
| 25 | 800027 | Pry Bar (Thanh bẩy / Xà beng nhỏ) | 2 |
| 26 | 800028 | Fixture Tray (Khay đựng đồ gá) | 1 |
| 27 | N/A | Packaging Box (Hộp/Thùng đóng gói) | 1 |
| 28 | N/A | Plate 500x500 mm (Tấm nền gá CMM 500x500 mm) | 1 |