Bộ gá kẹp mẫu đa năng bằng nhôm hợp kim, dùng cho máy đo tọa độ 3D CMM, kích thước bàn gá 400x400mm, hiệu: Leader Metrology , mã hàng: CMM-FT-400

Mã MLC: LED.CMM-FT-500

Bộ
Xem giỏ báo giá

Giá tham khảo: Báo giá

Dự kiến có sẵn: 0.00 Bộ Sắp nhập hàng
Hàng mới 100%
TG giao hàng: 6-8 tuần Xuất xứ: Trung Quốc (China)
Mô tả chi tiết

Bộ gá mẫu CMM-FT-400 (CMM Fixture Kit) là giải pháp mô-đun toàn diện được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo lường trên máy đo tọa độ không gian ba chiều (CMM). Với hệ thống linh kiện đa dạng từ các thanh đỡ, vấu kẹp, đến các khớp nối vạn năng, bộ sản phẩm giúp cố định và định vị phôi một cách nhanh chóng, ổn định và chính xác tuyệt đối, đảm bảo độ lặp lại tối ưu trong quá trình đo quét.


Đặc điểm nổi bật:

  • Hệ thống mô-đun linh hoạt: Các thanh hỗ trợ (Support Rod) có đầy đủ kích thước đường kính từ 12mm, 16mm đến 20mm với các chiều dài khác nhau (20mm, 30mm, 50mm), dễ dàng lắp ráp linh hoạt theo mọi biên dạng cấu trúc của chi tiết cần đo.
  • Định vị đa hướng thông minh: Tích hợp các linh kiện cao cấp như khớp nối vạn năng giảm chấn (Damped Universal Joint), cột đỡ chữ V định hướng tự do (Free Orientation V-Type Support Post) và khối hỗ trợ di động (Movable Support Block) giúp tiếp cận các góc đo phức tạp một cách dễ dàng.
  • Cố định an toàn, không biến dạng: Hệ thống kẹp chặt bao gồm các tấm kẹp trung bình (Medium Clamp Plate), thanh đỡ kẹp (Clamp Plate Support Rod) cùng các đầu đỡ hình nón bằng nhôm và nylon mềm, bảo vệ bề mặt chi tiết không bị trầy xước hay biến dạng khi gá đặt.
  • Độ bền và độ chính xác cao: Toàn bộ linh kiện được gia công cơ khí chính xác, khả năng chống mài mòn tốt. Đi kèm đế gá (Base Plate) kích thước lớn 500x500 mm cùng khay chứa dụng cụ (Fixture Tray) tiện lợi, giúp tối ưu hóa không gian làm việc và bảo quản thiết bị chuyên nghiệp.

Danh sách linh kiện chi tiết (Packing List):

STT (No.)Mã hàng (Part Number)Tên hàng (Item Name)Số lượng (Qty)
180001Support Rod, Diameter 12×20 (Thanh đỡ, Đường kính 12×20)6
280002Support Rod, Diameter 12×30 (Thanh đỡ, Đường kính 12×30)6
380007Support Rod, Diameter 12×50 (Thanh đỡ, Đường kính 12×50)6
480003Support Rod, Diameter 16×20 (Thanh đỡ, Đường kính 16×20)6
580004Support Rod, Diameter 16×30 (Thanh đỡ, Đường kính 16×30)6
680008Support Rod, Diameter 16×50 (Thanh đỡ, Đường kính 16×50)6
780005Support Rod, Diameter 20×20 (Thanh đỡ, Đường kính 20×20)6
880006Support Rod, Diameter 20×30 (Thanh đỡ, Đường kính 20×30)6
980009Support Rod, Diameter 20×50 (Thanh đỡ, Đường kính 20×50)6
10800010Spring Plunger (Chốt đẩy lò xo / Pit-tông đàn hồi)2
11800012Damped Universal Joint (Khớp nối vạn năng có giảm chấn)2
12800013Height Adjustable Support (Khối đỡ điều chỉnh độ cao)2
13800014Magnetic Support Rod (Thanh đỡ từ tính)4
14800015Flat Head Support Rod (Thanh đỡ đầu phẳng)2
15800016Male Connector (Khớp nối đực)6
16800017Base Plate Fastening Screw (Vít định vị / Vít chặt tấm nền)2
17800018Free Orientation V-Type Support Post (Trụ đỡ chữ V xoay tự do)2
18800019Fixture Fastening Screw (Vít siết gá kẹp)6
19800020Movable Support Block (Khối đỡ di động)6
20800021Medium Clamp Plate (Tấm kẹp cỡ trung)6
21800023Long Clamp Plate Support Rod (Thanh đỡ tấm kẹp dài)3
22800024Short Clamp Plate Support Rod (Thanh đỡ tấm kẹp ngắn)3
23800025Aluminum Tapered Support (Khối đỡ côn bằng nhôm)3
24800026Nylon Tapered Support (Khối đỡ côn bằng nylon)3
25800027Pry Bar (Thanh bẩy / Xà beng nhỏ)2
26800028Fixture Tray (Khay đựng đồ gá)1
27N/APackaging Box (Hộp/Thùng đóng gói)1
28N/APlate 400x400 mm (Tấm nền gá CMM 400x400 mm)1