Máy đo độ cứng Rockwell mặt đồng hồ hiển thị điện tử, bằng thép, dùng kiểm tra độ cứng kim loại gia tải thủ công, cao max 170mm x tải max 1471N, kèm bộ đe và mũi đo, hiệu: IMS
Mã MLC: IMS.HR-150DA
Giá tham khảo: Báo giá
Dự kiến có sẵn:
1.00
Bộ
Hãng, Thương hiệu:
IMS
Hardness Tester (Máy đo độ cứng)
Hàng mới 100%
TG giao hàng: 3-5 ngày
TG bảo hành: 12 tháng
Mô tả chi tiết
Máy đo độ cứng Rockwell điện tử màn hình tròn (Digital Rockwell Hardness Tester - Round Display Type, mã HR-150DA) là thiết bị thử nghiệm độ cứng chuyên dụng, được thiết kế để đo chính xác độ cứng Rockwell của các loại vật liệu kim loại và hợp kim. Thiết bị sở hữu màn hình hiển thị dạng tròn kỹ thuật số hiện đại, giúp người dùng dễ dàng quan sát và đọc kết quả đo một cách nhanh chóng, trực quan.
Đặc điểm nổi bật
- Hệ thống điều khiển tải tự động bằng động cơ: Động cơ điện tích hợp giúp tự động điều khiển quá trình đặt và xả lực thử (loading and unloading), đảm bảo lực đo chuẩn xác và loại bỏ sai số do thao tác thủ công.
- Cài đặt thời gian giữ lực (Dwell Time): Cho phép người dùng tùy chỉnh thời gian duy trì lực thử phù hợp với từng tiêu chuẩn kiểm định và đặc tính của từng loại vật liệu.
- Màn hình hiển thị dạng tròn (Round Display): Màn hình điện tử giao diện tròn giúp hiển thị rõ ràng các chỉ số độ cứng, hạn chế nhầm lẫn so với các dòng máy đọc kim truyền thống.
- Độ chính xác và độ ổn định cao: Kết cấu cơ khí vững chắc cùng hệ thống cảm biến chính xác giúp thiết bị hoạt động ổn định và có độ lặp lại cao trong môi trường phòng thí nghiệm cũng như xưởng sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | HR-150DA |
| Thang đo độ cứng (Hardness Scale) | HRA, HRB, HRC, HRD, HRE, HRF, HRG, HRH, HRK |
| Lực sơ cấp (Preliminary Test Force) | 98.07 N (10 kgf) |
| Lực thử tổng cộng (Total Test Force) | 588.4 N (60 kgf), 980.7 N (100 kgf), 1471 N (150 kgf) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) | 0.1 HR |
| Thời gian giữ lực (Dwell Time) | 2 – 60 giây (có thể tùy chỉnh) |
| Phương thức tác dụng lực | Tự động đặt / xả lực bằng động cơ |
| Màn hình hiển thị | Đồng hồ màn hình điện tử dạng tròn (Digital Round Display) |
| Chiều cao mẫu đo tối đa | 170 mm |
| Khoảng cách từ tâm mũi đo đến thân máy | 165 mm |
| Nguồn điện sử dụng | AC 220V, 50/60 Hz |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | ISO 6508, ASTM E18, GB/T 230.2 |
Phạm vi cung cấp:
- Máy chính HR-150A
- Mũi đo HRB
- Mũi đo HRC
- Mẫu chuẩn HRA
- Mẫu chuẩn HRB
- Mẫu chuẩn HRC
- Bộ đồ gá (đe phẳng nhỏ, đe phẳng lớn, đe chữ V)
- Mặt điện tử I-HR-DIGI