Bộ máy đo độ cứng Rockwell bằng thép dạng kỹ thuật số, dùng đo độ cứng kim loại, cao tối đa 180mm x tải tối đa 1471N, kèm mũi kim cương bi thép và mẫu chuẩn, hiệu: Mitutoyo HR-430-PK1
Mã MLC: MIT.810-194-31-MAP-1
Giá tham khảo: Báo giá
Dự kiến có sẵn:
0.00
Bộ
Sắp nhập hàng
Hãng, Thương hiệu:
Mitutoyo
Hardness Tester (Máy đo độ cứng)
Hàng mới 100%
TG giao hàng: 5-7 ngày
TG bảo hành: 12 tháng
Mô tả chi tiết
Máy kiểm tra độ cứng Mitutoyo HR-430MS (810-194-31) là dòng máy đo độ cứng kỹ thuật số cao cấp, đáp ứng cả hai phương pháp đo độ cứng Rockwell và Rockwell Superficial (bề mặt). Đây là giải pháp đo lường chính xác, đa năng và kinh tế, phù hợp cho phòng QC, lab kiểm định chất lượng vật liệu cũng như quy trình sản xuất cơ khí chính xác.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Tích hợp đa thang đo (Rockwell & Rockwell Superficial):
- Cho phép đo đa dạng các loại vật liệu từ thép cứng, gang, hợp kim nhôm, đồng cho đến các lớp mạ hoặc chi tiết mỏng nhờ dải lực thử từ nhỏ đến lớn.
- Vận hành tự động & Chính xác:
- Hệ thống phanh vô-lăng tự động (automatic steering wheel braking) và chu trình tác động lực thử tự động giúp giảm thiểu tối đa sai số do thao tác của người dùng.
- Màn hình LCD ma trận có đèn nền hiển thị rõ ràng kết quả đo và các thiết lập thông số.
- Khung máy tối ưu không gian:
- Khung máy được thiết kế mới chắc chắn, tối ưu khoảng không gian gá đặt mẩu (chiều cao mẫu lên đến 180 mm, độ sâu họng đo 165 mm).
- Tính năng thông minh:
- Hỗ trợ chức năng đánh giá Đạt/Không đạt (GO/NG), chuyển đổi đơn vị độ cứng (Hardness conversion), bù giá trị độ cứng (Offset) và chế độ hiệu chuẩn (Calibration mode).
- Kết nối & Quản lý dữ liệu linh hoạt:
- Xuất dữ liệu qua cổng Digimatic (SPC) và RS-232C. Có thể kết nối trực tiếp với bộ xử lý dữ liệu DP-1VR, cáp USB-ITN-E truyền dữ liệu về máy tính hoặc tích hợp vào hệ thống phần mềm quản lý dữ liệu đo lường MeasurLink.
- Mở rộng đo độ cứng Brinell:
- Có khả năng thực hiện thử nghiệm độ cứng Brinell khi trang bị thêm các phụ kiện tùy chọn (mũi đâm Brinell, bộ quả cân và kính hiển vi đo lường).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm (Item No.) | 810-194-31 |
| Model | HR-430MS |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 HR |
| Lực thử sơ bộ (Preliminary Test Force) | 29.42 N; 98.07 N (Cài đặt bằng núm xoay) |
| Lực thử Rockwell Superficial | 147.1 N; 294.2 N; 441.3 N |
| Lực thử Rockwell | 588.4 N; 980.7 N; 1471 N |
| Thời gian duy trì lực thử | Tự động, cài đặt từ 1 - 99 giây |
| Thang đo Rockwell (Mũi Kim cương) | HRA, HRD, HRC |
| Thang đo Rockwell (Mũi Bi) | HRFW, HRBW, HRGW, HRHW, HREW, HRKW, HRLW, HRMW, HRPW, HRRW, HRSW, HRVW |
| Thang đo Rockwell Superficial | HR15N, HR30N, HR45N, HR15TW/WW/XW/YW, HR30TW/WW/XW/YW, HR45TW/WW/XW/YW |
| Chiều cao mẫu tối đa | 180 mm |
| Độ sâu họng đo | 165 mm (tính từ tâm trục mũi đâm) |
| Trọng lượng mẫu tối đa | 20 kg |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | JIS B 7726; ISO 6508-2; ASTM E18 |
| Kích thước máy (WxDxH) | 214 x 512 x 780 mm |
| Trọng lượng máy | 49.9 kg |
Phạm vi cung cấp:
- 01 Máy chính HR-430MS (mã hàng: 810-194-31)
- 01 Cáp nguồn dài 1.8m (mã hàng: 02ZAA030)
- 01 Đầu đo độ cứng mũi kim cương (mã hàng: 19BAA073)
- 01 Đầu đo độ cứng dùng gắn bi thép Ø1/16" (mã hàng: 11AAD461)
- 10 Đầu bi thép Ø1/16" (mã hàng: 19BAA082)
- 01 Mẫu chuẩn độ cứng 30HRC (mã hàng: 19BAA037)
- 01 Mẫu chuẩn độ cứng 60HRC (mã hàng: 19BAA040)
- 01 Mẫu chuẩn độ cứng 60HR30N (mã hàng: 19BAA044)
- 01 Mẫu chuẩn độ cứng 92HRB (mã hàng: 19BAA034)
- 01 Mẫu chuẩn độ cứng 72HR30T (mã hàng: 19BAA054)